|
| |
 I. SẢN XUẤT1623 – Sản xuất bao bì bằng gỗ - Sản xuất pallet gỗ, bao bì gỗ phục vụ đóng gói và vận chuyển (không hoạt động tại trụ sở).
1629 – Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ - Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở).
2220 – Sản xuất sản phẩm từ plastic - Sản xuất bao bì nhựa, sản phẩm nhựa gia dụng và công nghiệp (không sản xuất xốp cách nhiệt dùng gas R141b, không tái chế phế thải tại trụ sở).
3290 – Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chế biến, đóng gói chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, phụ gia và chất bảo quản thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
II. THƯƠNG MẠI – PHÂN PHỐI4649 – Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Kim khí điện máy, hàng gia dụng, hàng tiêu dùng, thiết bị điện, nội thất, mỹ phẩm, dụng cụ y tế, hóa chất vệ sinh – khử khuẩn (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở).
4651 – Bán buôn thiết bị tin học - Máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.
4653 – Bán buôn máy móc nông nghiệp - Thiết bị, máy móc phục vụ nông – lâm – ngư nghiệp.
4659 – Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp - Máy móc cơ điện lạnh, thiết bị ngành bao bì, dệt may, xây dựng, điện, y tế, công nghiệp và thương mại.
4663 – Bán buôn vật liệu xây dựng - Vật liệu xây dựng, trang trí nội thất, gỗ nguyên liệu và sản phẩm từ gỗ.
4669 – Bán buôn chuyên doanh khác - Pallet gỗ, vật tư đóng gói, chất hút ẩm, nhãn cảnh báo, hóa chất công nghiệp, vật tư nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở).
III. LOGISTICS – DỊCH VỤ HỖ TRỢ5210 – Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Dịch vụ lưu kho hàng hóa xuất nhập khẩu.
5225 – Dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ 5229 – Dịch vụ hỗ trợ vận tải khác - Bao gói hàng hóa, bốc xếp, cân hàng, lấy mẫu phục vụ vận chuyển.
8292 – Dịch vụ đóng gói - Đóng gói hàng hóa công nghiệp và xuất khẩu (trừ thuốc BVTV).
IV. THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ – XUẤT NHẬP KHẨU4791 – Bán lẻ qua internet & bưu điện 8299 – Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định pháp luật.
V. CHO THUÊ & ĐẦU TƯ7730 – Cho thuê máy móc, thiết bị - Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất và đóng gói.
6810 – Kinh doanh bất động sản |
 |
 |
 |
| Tên công ty |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUỐC TẾ SAO NAM SAO NAM INTERNATIONAL SERVICE & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
 |
| Tên người đại diện |
|
Tổng Giám Đốc : Phạm Quốc Bảo TGĐ : PHAM QUOC BAO |
 |
| Mô tả kinh doanh |
|
SANCOPACK hoạt động trong lĩnh vực thương mại và công nghệ đóng gói, chuyên cung cấp các giải pháp đóng gói công nghiệp bao gồm pallet gỗ, thùng gỗ, vật tư đóng gói, máy móc và thiết bị đóng pallet. Công ty tập trung tư vấn, thiết kế và cung cấp giải pháp trọn gói nhằm đảm bảo an toàn hàng hóa trong quá trình lưu kho và vận chuyển, đồng thời tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất khẩu trong nước và quốc tế. |
 |
| Sản phẩm |
|
Các sản phẩm của SANCOPACK bao gồm pallet gỗ, thùng gỗ, vật tư và thiết bị đóng gói công nghiệp được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền, khả năng chịu tải và an toàn cho hàng hóa trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển. SANCOPACK cung cấp đa dạng quy cách, linh hoạt theo yêu cầu thực tế của khách hàng, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu và cam kết mang lại giải pháp đóng gói hiệu quả, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường. |
 |
| Hồ Chí Minh |
|
8 Hoàng Minh Giám, Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh Thành Phố Hồ Chí Minh 70000 |
 |
| Bình Dương |
|
563,566 Đường Vĩnh Phú 35, KP Tây, P. Vĩnh Phú, TX Thuận An, Bình Dương Tỉnh Bình Dương 70000 |
 |
| Đồng Nai |
|
Đường Số 8 KCN Tam Phước, P. Tam Phước, Đồng Nai Thành phố Đồng Nai 70000 |
 |
| Hải Phòng |
|
312 Lô N11 KĐT mới Gò Gai - Núi Đèo, P. Thủy Nguyên, Hải Phòng Thành phố Hải Phòng 70000 |
 |
| |
|
Tam Sơn - TX Từ Sơn - Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh 70000 |
 |
| Số điện thoại |
|
+84936911656 |
 |
| Trang web |
|
https://sancopack.vn/ |
 |
Trang web Fact-Link Vietnam |
|
https://www.fact-link.com.vn/home/sancopack/ |
 |
| Ngày thành lập |
|
20/10/2000 |
 |
| Vốn điều lệ |
|
|
 |
| Công ty mẹ |
|
Sao Nam (Sancopack) |
 |
| Cổ đông chính |
|
CÔNG TY TNHH MARUWN LOGISTICS VIỆT NAM |
 |
| Nhân viên |
|
|
 |
| Quyết toán hàng năm |
|
|
 |
| Ngân hàng giao dịch chính |
|
|
 |
| Chứng nhận / ISO |
|
9001:2015 |
 |
| Khách hàng lớn |
|
|
 |
| Liên hệ |
|
Liên hệ với công ty này
|
|
|
|
|
|
|
|
|